nằm dài

  1. đg. 1. Nằm duỗi thẳng hai chân. 2. Không chịu hoạt động : Ăn xong nằm dài.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nằm dài
Sau bữa trưa, anh ấy nằm dài trên ghế sofa.